BỨC XẠ NỀN VŨ TRỤ VÀ TIẾNG “RÈ” TĨNH MỊCH CỦA TIVI MẤT SÓNG
Nguyên tác Đạo Đức Kinh – Chương 1:
Đạo khả đạo phi thường Đạo. Danh khả danh phi thường danh.
Vô danh thiên địa chi thủy; Hữu danh vạn vật chi mẫu.
Cố thường vô dục dĩ quan kỳ diệu; Thường hữu dục dĩ quan kỳ kiếu.
Thử lưỡng giả đồng xuất nhi dị danh. Đồng vị chi huyền.
Huyền chi hựu huyền. Chúng diệu chi môn.
Bản dịch:
Đạo mà có thể diễn tả được, không còn là Đạo vĩnh cửu. Danh mà có thể gọi tên được, không còn là Danh vĩnh cửu.
Không tên là gốc rễ khởi thủy của đất trời; Có tên là mẹ sinh trưởng của vạn vật.
Nên thường không có dục vọng, mới soi thấu được chỗ huyền diệu; Thường mang dục vọng, chỉ nhìn thấy được bến bờ giới hạn.
Hai trạng thái ấy đồng một nguồn cội sinh ra nhưng khác tên gọi. Cùng chung một cội rễ mờ ảo sâu thẳm.
Sâu thẳm rồi lại sâu thẳm, đó là cánh cửa đi vào vạn ngõ vi diệu.
Hai giờ sáng, trong một căn phòng trọ ám mùi ẩm mốc và hơi người, một chiếc tivi bóng đèn hình (CRT) cũ kỹ bị ngắt tín hiệu phát sóng. Trên màn hình cong lồi, hàng triệu hạt nhiễu trắng đen nhảy múa cuồng loạn. Tiếng “rè rè” khô khốc vang lên đều đặn, vô cảm, cọ xát vào màng nhĩ. Trong góc tối, một tấm lưng ướt sũng mồ hôi chua mặn gục xuống bên xấp hóa đơn nhàu nát, mùi nhựa thông cháy khét từ bảng mạch điện tử hòa lẫn với mùi mệt nhoài của kiếp sinh tồn. Đó không phải là âm thanh của sự hỗn loạn, mà là âm thanh của khởi nguyên. Một phần trăm lượng nhiễu sóng trên chiếc tivi cũ kỹ ấy chính là bức xạ nền vi sóng vũ trụ (Cosmic Microwave Background) – tàn dư vật lý của vụ nổ Big Bang cách đây 13.8 tỷ năm. Tiếng đồng vọng của vô cực vẫn đang rền rĩ trút xuống mặt đất ngột ngạt này.
Đạo khả đạo phi thường Đạo. Danh khả danh phi thường danh.
(Đạo mà có thể diễn tả được, không còn là Đạo vĩnh cửu. Danh mà có thể gọi tên được, không còn là Danh vĩnh cửu.)
Khởi thủy của tư duy nằm ở sự bóc tách khái niệm giữa thực tại toàn vẹn và chiếc bóng của thực tại. “Đạo” trên mặt chữ là nguyên lý tuyệt đối, là hệ quy chiếu tối hậu bất biến. “Danh” là khuôn khổ, là lớp vỏ ngôn từ dùng để đóng gói hiện thực. Khi một bản thể vô hạn bị nén vào một cấu trúc định nghĩa hữu hạn, nó lập tức đứt gãy và biến dạng. Bản chất của việc gọi tên chính là một hành động cắt xén: thừa nhận đặc tính này đồng nghĩa với việc tiêu diệt vô vàn đặc tính khác đang tồn tại song song.
Thế giới mưu sinh vận hành trơn tru trên sự cắt xén tàn bạo đó. Những tấm danh thiếp ép plastic cứng nhắc, những chức danh in đậm bôi đỏ, những tờ giấy chứng nhận đóng dấu giáp lai. Cỗ máy xã hội đúc khuôn con người thành từng chi tiết cơ khí có tên gọi, mã số, thông số kỹ thuật. Một cuống họng khô khốc, rát buốt gân cổ lên tranh cãi giữa phòng họp chật hẹp chỉ để bảo vệ một cái “Danh” – một vị trí hư ảo, một ảo ảnh về sự vĩ đại của cái tôi cá nhân. Máu dồn lên não, nhịp tim đập liên hồi ép cơ tâm nhĩ làm việc với công suất cực đại, đốt cháy sinh khí để cố đóng đinh một sự tồn tại vô thường vào một danh xưng cố định.
Sự sụp đổ năng lượng ấy phơi bày một nguyên lý vật lý sắc lạnh: Sự suy sụp của hàm sóng lượng tử (Quantum wave function collapse). Trong thế giới vi mô, một hạt vi hạt tồn tại ở trạng thái chồng chập vô số khả năng (superposition). Nhưng khoảnh khắc một hệ thống máy móc đo lường, quan sát và “gọi tên” trạng thái của nó, hạt lượng tử lập tức sụp đổ, mất đi toàn bộ tiềm năng vô hạn để kẹt cứng vào một vị trí vật lý duy nhất. Việc định danh chính là một phép đo bức ép, tước đoạt sự vĩ đại của hư không để đổi lấy một thông số hữu hình chật hẹp.
Năng lượng bị rò rỉ lớn nhất của hệ sinh học chính là lực ma sát sinh ra từ sự định kiến. Khi triệt tiêu được sự gồng cứng để bảo vệ một khuôn mẫu, tước bỏ nhu cầu phải phân trần, giải thích hay đóng khung bản thể vào một danh xưng vật lý, nội hàm tự khắc phình to đến vô tận. Trạng thái không bị cầm tù bởi ngôn từ tạo ra một dung sai cơ học hoàn hảo, cho phép cấu trúc tâm trí hấp thụ mọi chấn động của sự phán xét mà không sinh ra nhiệt lượng dư thừa, bảo toàn tuyệt đối động năng để cỗ máy tiếp tục quay êm ái giữa tĩnh mịch.
Vô danh thiên địa chi thủy; Hữu danh vạn vật chi mẫu.
(Không tên là gốc rễ khởi thủy của đất trời; Có tên là mẹ sinh trưởng của vạn vật.)
Cấu trúc của vạn vật được thiết lập dựa trên sự phân tách giữa hai trạng thái chiều kích: “Vô danh” – khoảng không vô hướng, chưa định hình, cội nguồn chứa đựng sức nén tối đa của sự sống; và “Hữu danh” – ranh giới giới hạn, nơi vật chất ngưng tụ, phân rã thành các hình tuyến cụ thể để nuôi dưỡng và phân loại hiện tượng giới. Không có khoảng trống, vạn vật không có không gian để sinh tồn; không có hình hài, vạn vật không có công năng để vận hành.
Lực ép kinh hồn của đời sống bắt đầu từ sự bám chấp cực đoan vào khối lượng của cái “Hữu”. Đốt sống cổ thoái hóa kêu răng rắc dưới sức nặng vật lý của những tập hồ sơ vay vốn, những cuốn sổ nợ ám màu dầu mỡ, những con số lãi suất nhảy múa trên màn hình tinh thể lỏng. Đôi bàn tay chai sần, nứt nẻ rơm rớm máu ma sát không ngừng với bề mặt thô ráp của kim loại, của xi măng, của những vòng quay cơm áo để lấp đầy những không gian trống rỗng. Chìm khuất dưới lớp bụi bặm của mưu sinh, cỗ máy thịt và xương đang bị vắt kiệt để sản xuất ra hình khối, vật chất, tích lũy sự nặng nề và tự bóp nghẹt chính không gian giãn nở của buồng phổi.
Lực cản khí động học khổng lồ đó được định lượng chính xác bằng sự chuyển pha của vật chất trong vũ trụ học. Từ điểm kỳ dị vô cực của vụ nổ Big Bang – nơi không gian, thời gian và khối lượng chưa tồn tại (Vô) – vũ trụ giãn nở, nguội dần và ngưng tụ lại thành các nguyên tử nặng nề của bảng tuần hoàn (Hữu). Các ngôi sao khổng lồ bốc cháy, gánh chịu trọng lực ép khủng khiếp của chính khối lượng vật chất nó sinh ra, để rồi cuối cùng sụp đổ thành những lỗ đen cạn kiệt. “Hữu” tạo ra hình thái sinh tồn, nhưng chính trọng lượng của “Hữu” tạo ra sức ì và sự tự hủy diệt.
Sự trơn tru của một động cơ siêu trường siêu trọng không nằm ở khối lượng của những bánh răng thép nguyên khối, mà nằm ở khoảng hở vi ly (clearance) ngậm đầy màng dầu bôi trơn giữa chúng. Việc nới lỏng sự kẹt cứng vào kết quả vật chất, chừa lại một khoảng trống vắng lặng vô hình giữa những nhịp độ lao động điên cuồng, chính là thiết lập cơ chế tản nhiệt tự nhiên. Khi bên trong cái “Hữu” của trách nhiệm vẫn chứa đựng cái “Vô” của sự tĩnh tại, không dính mắc, thì áp suất ngàn cân của đời sống tự động đi xuyên qua cơ thể mà không gây ra bất kỳ sự đứt gãy cấu trúc nào.
Cố thường vô dục dĩ quan kỳ diệu; Thường hữu dục dĩ quan kỳ kiếu.
(Nên thường không có dục vọng, mới soi thấu được chỗ huyền diệu; Thường mang dục vọng, chỉ nhìn thấy được bến bờ giới hạn.)
Cơ chế thu nhận thông tin của nhận thức bị chi phối hoàn toàn bởi “nhiệt độ” của tâm thức. “Dục” ở đây không chỉ là lòng tham, mà là lực hướng động, là ý đồ, là bộ lọc chủ quan có sẵn. “Vô dục” là trạng thái băng thông rộng tuyệt đối, không phản xạ, không chọn lọc, cho phép thu nhận toàn bộ bản chất sâu thẳm của tần số sóng (kỳ diệu). Ngược lại, “Hữu dục” là bộ lọc băng hẹp, tâm trí bị đóng gói bởi mục đích, chỉ quét được lớp vỏ vật lý, ranh giới và mép rìa của hiện tượng (kỳ kiếu).
Trong những vũng lầy lấm lem của xưởng thợ, dưới ánh đèn huỳnh quang nhấp nháy chói lóa, con ngươi đỏ ngầu vằn lên những tia máu đang dán chặt vào một vạch chia ly trên thước kẹp. Sức căng bề mặt của sự tập trung đặc quánh lại. Hơi thở bị kìm nén, yết hầu giật lên từng nhịp khô khốc. Khát khao đoạt được một kết quả chính xác, khát khao thay đổi một cục diện bế tắc, khát khao uốn nắn một con người khác theo ý mình tạo ra một bức tường nhiệt nóng rẫy. Ý niệm càng mãnh liệt, nhãn quan càng bị bóp nghẹt. Sự gồng cứng của hệ thần kinh trung ương để cưỡng ép vạn vật phải đi theo một đường ray vạch sẵn chính là nguồn cơn bào mòn tuổi thọ cơ học nhanh nhất.
Đó là nguyên lý bất di bất dịch của thiên văn học quan trắc. Để bức xạ nền vi sóng vũ trụ – thứ tàn dư tĩnh mịch của cội nguồn (kỳ diệu) – có thể lọt vào ống kính của Kính viễn vọng không gian James Webb, toàn bộ cỗ máy khổng lồ đó phải được làm lạnh xuống âm 266 độ C, tiệm cận độ không tuyệt đối. Chỉ khi tấm khiên chắn quang học cách ly thành công mọi nguồn nhiệt rực rỡ bức bối từ Mặt trời và Trái đất (hữu dục), các siêu cảm biến mới không bị “mù” bởi chính bức xạ hồng ngoại do chính nó phát ra. Bất kỳ một ý niệm nhiễu nhiệt nào khởi lên cũng đủ để che khuất toàn bộ sự thật của chân không.
Việc hạ thấp xung nhịp nội tại, dập tắt các lò phản ứng của sự kỳ vọng và mong cầu kiểm soát, là hành động tối ưu hóa hiệu năng thu nhận. Khi không mang theo ý niệm ép buộc, đôi mắt trở thành một thấu kính vô cực, tĩnh lặng phản chiếu mọi quỹ đạo sinh diệt của sự vật mà không cọ xát. Việc nhượng bộ trước sự vận hành tự nhiên của ngoại cảnh triệt tiêu hoàn toàn lực phản chấn. Năng lượng không bị tiêu hao cho sự chống cự vô ích, mà chảy tràn vào hệ thống tự phục hồi, giữ cho toàn bộ cỗ máy nhân sinh thấu thị được mọi ngóc ngách của sự sống trong một sự vận hành bền bỉ đến lạnh lùng.
Thử lưỡng giả đồng xuất nhi dị danh. Đồng vị chi huyền. Huyền chi hựu huyền. Chúng diệu chi môn.
(Hai trạng thái ấy đồng một nguồn cội sinh ra nhưng khác tên gọi. Cùng chung một cội rễ mờ ảo sâu thẳm. Sâu thẳm rồi lại sâu thẳm, đó là cánh cửa đi vào vạn ngõ vi diệu.)
Cấu trúc của chân lý vạch trần tính nhị nguyên lừa dối của hiện thực. Hữu và Vô, Tĩnh và Động, Cái vỏ hữu hình và Cái ruột vô hình – tất cả chỉ là hai trạng thái biểu kiến của cùng một hằng số vật lý đồng nhất (đồng xuất). Việc gán cho chúng những tên gọi đối lập (dị danh) là giới hạn của quang phổ sinh học. Nguồn cội đan xen, không thể tách rời ấy là một điểm kỳ dị tối màu (huyền), một hố đen thông tin cuộn xoáy tầng tầng lớp lớp (huyền chi hựu huyền), nhưng lại là lỗ hổng không gian duy nhất để mọi năng lượng vĩ đại nhất rò rỉ và khai sinh ra thế giới (chúng diệu chi môn).
Bóng tối của căn phòng trọ lại ập đến. Tiếng lẫy khóa cơ học của cánh cửa sắt vang lên khô khốc, sắc lẹm, chém đứt không gian ồn ào, nghiền nát, cuồng nộ của tiếng còi xe và bụi bặm đường nhựa ngoài kia. Mọi nhãn mác, mọi hóa đơn, mọi chức danh và những giọt mồ hôi chua loét tức tưởi ngoài ánh sáng giờ đây tan chảy vào bóng tối của căn phòng. Sự mệt mỏi của cái “Hữu” đổ ụp vào sự tĩnh lặng của cái “Vô”. Không còn đúng sai, không còn vinh nhục. Bóng tối lạnh lẽo che phủ lên vết chai sần, ôm trọn lấy sự rệu rã của khung xương, dung chứa mọi mâu thuẫn khốc liệt nhất của việc sinh tồn.
Ngay trong chân không lượng tử – nơi tưởng chừng như không có gì tồn tại, rỗng không và tĩnh mịch nhất – khoa học đã đo đạc được sự sôi sục vĩnh cửu của các hạt ảo (virtual particles). Vật chất và phản vật chất (Hữu và Vô) liên tục tự sinh ra và tự triệt tiêu nhau trong những phần tỷ tỷ giây, tạo ra một nguồn năng lượng tối (Dark Energy) khủng khiếp đang kéo giãn toàn bộ kết cấu của vũ trụ. Khoảng trống đen kịt ấy không hề trống rỗng; nó ngậm đầy động lượng vĩ đại nhất của Đạo. Sự phân chia ranh giới vật chất chỉ là một ảo giác nhiệt động lực học tạm thời.
Lùi một bước vào sự tĩnh lặng của màn đêm không phải là một sự đầu hàng vật lý. Đó là sự di cư của tâm thức về điểm kỳ dị gốc, nơi các cực âm dương trung hòa, mọi lực kéo dãn đứt gãy của sự cố chấp bị triệt tiêu hoàn toàn dưới sức hút của hố đen vô ngã. Tại cánh cửa sâu thẳm đen kịt đó, cỗ máy thịt xương được tái nạp năng lượng từ chính khoảng không vô hình. Không cần một sự gồng gánh nào, sự cân bằng tự động được tái lập để ngày mai, cỗ máy lại trơn tru hòa vào dòng chảy của ma sát bề mặt, mà không một mảnh bánh răng nào bị mài mòn.
Sóng truyền hình đã ngắt từ lâu. Trên màn hình cong lồi phủ một lớp mồ hôi ẩm của khí hậu nhiệt đới, hàng triệu hạt nhiễu trắng đen vẫn đang nhấp nháy liên tục, đều đặn, không mệt mỏi. Tiếng “rè rè” khô khốc vẫn chọc vào không gian, vô tình, khách quan, không chứa đựng bất kỳ sự thương xót hay phán xét nào cho tấm lưng đang gục ngủ bên bàn. Bên ngoài ô cửa sổ rỉ sét, dưới bầu trời đen kịt không trăng sao, Trái đất vẫn đang cõng theo hàng tỷ kiếp người gồng gánh, tự động quay quanh trục của nó với tốc độ 1600 kilomet một giờ, lao đi trong chân không vũ trụ tuyệt đối tĩnh lặng. Vạn vật vẫn đang vận hành một cách sắc lạnh, chính xác, không một sai số. Khoảng hở vi ly của những bánh răng vẫn ngậm đầy dầu nhớt, trơn tru, không phát ra một tiếng động nào ngoài tiếng vọng trầm mặc của hư không vĩnh cửu.








