VŨ ĐIỆU MÙ LÒA CỦA KHÁT VỌNG VÀ SỰ TĨNH MẶC CỦA HƯ VÔ
(Bản giao hưởng thấu thị tác phẩm: Thế Giới Như Là Ý Chí Và Biểu Tượng – Arthur Schopenhauer)
Giữa những ồn ào bất tận của một kỷ nguyên vội vã, nơi nhân loại đang lao đi như những cỗ máy mù lòa để rượt đuổi ảo ảnh của hạnh phúc, của sự tiến bộ và của những vinh quang thoáng chốc, có một bản cáo trạng vĩ đại, lạnh lẽo và uy nghiêm vẫn vươn mình đứng sừng sững vượt thời gian. Đó là một vết chém sâu hoắm vào sự ngạo mạn của lý trí con người, một cú tát thức tỉnh hất văng mọi lớp mạ vàng giả tạo của sự lạc quan tếu. Tác phẩm ấy xuất hiện không phải để vuốt ve, không phải để an ủi bằng những lời nói dối ngọt ngào, mà để lột trần cấu trúc tàn khốc của sự tồn tại. Arthur Schopenhauer, nhà hiền triết cô độc và vĩ đại của nước Đức, đã buông xuống dòng chảy tư tưởng nhân loại một khối lượng tri thức khổng lồ, sầm uất và tăm tối mang tên “Thế Giới Như Là Ý Chí Và Biểu Tượng”. Cầm cuốn sách này trên tay không khác nào việc bạn tự tay xé toạc bức màn che mắt mình từ lúc lọt lòng, để nhìn thẳng vào bánh răng nghiền nát của vũ trụ, để hiểu tại sao chúng ta lại đau khổ một cách hệ thống, và làm thế nào để tìm thấy một sự tĩnh lặng tuyệt đối giữa cơn bão táp của cõi nhân sinh.
Cuốn sách không chỉ là một công trình triết học, nó là một cuộc hành trình tâm thức vĩ đại đi từ bề mặt rung động của các giác quan, lặn sâu xuống đáy vực của bản thể nguyên thủy, để rồi cuối cùng vút bay lên cõi tự do của sự buông bỏ tột cùng. Bằng một thứ ngôn ngữ sắc lẹm như lưỡi dao phẫu thuật, hòa quyện cùng âm hưởng trầm mặc của một bản thánh ca xót thương, Schopenhauer đã thâu tóm toàn bộ hiện thực vào hai khái niệm cốt lõi: Ý chí (Động lực mù quáng vô độ) và Biểu tượng (Lớp vỏ bề ngoài mà ta nhận thức). Tác phẩm này dẫn dắt chúng ta đi qua bốn ngưỡng cửa của nhận thức: từ sự vỡ mộng về một thế giới khách quan, đến việc đối diện với con quái vật của khát vọng ẩn sâu trong huyết quản, sau đó tạt qua ốc đảo bình yên của nghệ thuật, và cuối cùng, đắm chìm vào sự tịnh diệt của một bậc thánh nhân. Đây không phải là một cuốn sách để đọc cho biết. Đây là một thứ dung môi axit hòa tan toàn bộ thế giới quan cũ kỹ của bạn, để đúc lại một tâm hồn rộng lớn hơn, u buồn hơn, nhưng vững chãi và tự do hơn trước mọi biến thiên của kiếp người.
Bức Màn Maya Và Lăng Kính Của Ảo Ảnh
Cuộc du hành tiến vào vực thẳm của sự thật được Schopenhauer khởi đầu bằng một nhát búa giáng thẳng vào niềm tin ngây thơ vững chắc nhất của chúng ta: niềm tin rằng thế giới ngoài kia là thực chất, là tồn tại độc lập giống y hệt như những gì ta đang nhìn thấy. Bước vào quyển đầu tiên của tác phẩm, tư tưởng của tác giả cuộn chảy như một dòng suối trong vắt nhưng mang theo độ lạnh của băng sơn, cuốn trôi đi mọi sự kiêu hãnh của giác quan con người. Ông đòi hỏi chúng ta phải lùi lại một bước khỏi thế giới vạn lý, khỏi những tòa nhà chọc trời, khỏi những dãy núi trùng điệp và những khuôn mặt người đang lướt qua nhau, để nhận ra một định lý tột cùng và cũng là câu mở đầu kinh điển nhất của pho sách:
“Thế giới là biểu tượng của tôi.”
Đó là một sự thật không thể suy chuyển. Schopenhauer chỉ ra rằng, những gì bạn đang thấy, đang nghe, đang chạm vào không phải là bản thân vũ trụ, mà chỉ là một bộ phim được chiếu bên trong hộp sọ của chính bạn. Không có mặt trời, không có mặt đất, mà chỉ có một con mắt đang nhìn thấy mặt trời, một bàn tay đang chạm vào mặt đất. Vạn vật chỉ hiện hữu dưới tư cách là những đối tượng (object) được nhận thức bởi một chủ thể (subject). Tâm trí con người không phải là một chiếc gương phẳng phản chiếu thế giới một cách trung thực; tâm trí con người là một bộ lọc, một cỗ máy tạo hình được cấu thành từ Không gian, Thời gian và Luật Nhân quả. Giống như việc bạn đeo một chiếc kính màu xanh, vạn vật bạn nhìn thấy đều mang sắc xanh, nhưng sự xanh ấy thuộc về chiếc kính chứ không thuộc về thế giới. Thời gian trôi đi, không gian trải dài, nguyên nhân sinh ra kết quả – tất cả những thứ đó chỉ là “mạng lưới” mà não bộ chúng ta giăng ra để bắt giữ và sắp xếp mớ hỗn độn của vũ trụ thành một “Biểu tượng” có thể hiểu được.
Sự liên tưởng ở đây mang một sức công phá khủng khiếp đối với cái tôi của con người hiện đại. Hàng ngày, chúng ta điên cuồng lao vào thế giới vật chất, đấu đá, tranh giành những thứ mà ta cho là “thực” nhất: tiền bạc, địa vị, danh vọng, một ngôi nhà lớn, một chiếc xe đẹp. Chúng ta khóc cười, đớn đau và đổ máu vì những thứ ấy. Nhưng qua nhãn quan của Schopenhauer, vạn vật ấy bị giáng cấp xuống chỉ còn là những “Bóng ma của tâm trí”, là bức màn Maya (ảo cảnh) lừa dối trong triết học phương Đông mà ông đã tinh tế dung hợp. Bạn đang chạy đua trong một giấc mơ vô tận mà chính bộ não bạn vừa là người biên kịch, vừa là khán giả. Khi thấu triệt được điều này, một cảm giác chới với xen lẫn tự do sẽ trào dâng. Nếu mọi thứ chỉ là Biểu tượng, vậy thì cái gì đang nằm bên dưới lớp màn ảo ảnh ấy? Đâu là bản thể đích thực của vũ trụ khi không có ánh mắt của con người quan sát?
Con Quái Vật Dưới Đáy Vực Của Bản Thể
Khi đã gỡ bỏ lớp áo lộng lẫy của Không gian, Thời gian và Nhân quả, tư tưởng của tác giả đột ngột đổi hướng, bổ nhào xuống một vùng không gian tối tăm, cuồn cuộn và rùng rợn. Nếu thế giới bề ngoài là Biểu tượng, thì cái lõi bên trong, cái “Vật tự nó” (Ding an sich) mà triết học Kant từng bỏ lửng, rốt cuộc là cái gì? Bằng một trực giác thiên tài, Schopenhauer yêu cầu chúng ta ngừng nhìn ra ngoài mà hãy quay ánh nhìn vào tận cùng bên trong cơ thể mình. Ở đó, bên dưới lớp vỏ của lý trí, bên dưới những suy nghĩ logic, chúng ta tìm thấy một động lực sôi sục, một sự thúc bách không ngừng nghỉ: sự khao khát được sống, được tồn tại, được sinh sôi. Ông gọi cái động lực nguyên thủy, mù quáng và tàn khốc ấy là Ý CHÍ (Will).
“Ý chí chính là vật tự nó… Ý chí là bản thể nội tại, là hạt nhân của mọi cái cá biệt và của cả cái toàn thể. Nó bộc lộ trong mọi lực lượng mù quáng của giới tự nhiên, và nó cũng hiện diện trong mọi hành động có suy nghĩ của con người.”
Đây là cú đảo lộn vĩ đại nhất trong lịch sử tư tưởng nhân loại. Trước Schopenhauer, triết học phương Tây luôn tự hào tôn vinh “Lý trí” là ông chủ, là điểm tựa tối cao của vũ trụ. Nhưng Schopenhauer đã lạnh lùng lật đổ ngai vàng ấy. Ông vạch trần một sự thật tàn bạo: Lý trí chỉ là kẻ hầu người hạ, là công cụ thứ cấp được sinh ra để phục vụ cho sự đòi hỏi của Ý chí mù lòa. Ý chí không có mục đích nào khác ngoài việc tự duy trì chính nó. Bạn tưởng bạn đang suy luận logic để chọn một người bạn đời ư? Không, đó chỉ là Ý chí sinh tồn, là khát vọng duy trì nòi giống của nhân loại đang mượn lý trí của bạn để tìm kiếm một cấu trúc gen khỏe mạnh. Bạn tưởng bạn đang có những lý tưởng cao đẹp để vươn lên nấc thang xã hội ư? Không, đó chỉ là Ý chí muốn chiếm đoạt, muốn mở rộng không gian tồn tại, đang nguỵ trang dưới lớp vỏ của những mỹ từ nhân diện.
Năng lượng của cuốn sách tại khúc quanh này trở nên bức bối và đáng sợ. Schopenhauer mở rộng tầm mắt ra vạn vật và chỉ ra rằng: lực hút của nam châm, sự vươn mình về phía ánh sáng của cỏ cây, bản năng săn mồi tàn bạo của dã thú, và cả những cuộc chiến tranh đẫm máu của loài người – tất thảy, tất thảy chỉ là MỘT Ý chí duy nhất đang tự gào thét, tự xâu xé chính mình. Vì không gian và thời gian tạo ra ảo giác về sự đa dạng (nguyên lý cá thể hóa – principium individuationis), Ý chí duy nhất đó tưởng rằng nó là hàng tỷ sinh thể khác nhau. Con sư tử ăn thịt con nai, không hề biết rằng xét về bản thể, chúng chỉ là cùng một khối khát vọng đang tự cắn nuốt chính da thịt mình trong một cơn đói điên dại.
Từ đây, triết gia đưa chúng ta chạm tới đáy sâu bi kịch của kiếp nhân sinh, phơi bày một cấu trúc thực tại khiến người nghe phải lặng đi vì độ chính xác tàn nhẫn của nó:
“Mọi đời sống cơ bản đều là sự đau khổ… Sự thèm khát là bản chất của nó, và vì sự thèm khát là không thể thỏa mãn triệt để, nên nó là một sự đau khổ vĩnh hằng.”
Hãy đặt sự thật này vào chính sự lấm lem chật vật của đời sống thực tại mà bạn đang đối mặt mỗi ngày. Bản chất của Ý chí là khao khát (thiếu thốn), mà thiếu thốn thì sinh ra đớn đau. Chúng ta khao khát có được một công việc tốt lành, khao khát một người để yêu thương, khao khát sự công nhận. Quá trình theo đuổi ấy đầy rẫy sự căng thẳng, mệt mỏi và tổn thương. Nhưng bi kịch nằm ở chỗ: Giả sử bạn đạt được thứ bạn muốn thì sao? Ngay khoảnh khắc sự khao khát được thỏa mãn, sự đau khổ biến mất, nhưng một bóng ma khác khủng khiếp không kém lập tức ập đến: Sự nhàm chán. Con người, như Schopenhauer đúc kết, là một con lắc dao động vĩnh cửu giữa Đau khổ và Nhàm chán. Khi nghèo đói và thiếu thốn, ta khổ đau vì mưu sinh. Khi đã giàu có và đầy đủ mọi thứ, ta bị đẩy vào sự trống rỗng, vô vị của sự tồn tại, buộc phải tìm kiếm những trò tiêu khiển vô bổ, những chất kích thích, những cuộc rượt đuổi mới để xua đi bóng tối của sự chán chường. Đời người giống như một nỗ lực thổi phồng một quả bóng xà phòng vĩ đại nhất có thể, dù biết chắc chắn rằng trước sau gì nó cũng sẽ vỡ tan. Đó là vòng lặp vô minh, là guồng quay không lùi bước của những ảo tưởng. Ta liên tục đặt ra các mục tiêu để rồi khi chạm tới, ta lại thấy một sự trống rỗng hoác mồm cười cợt, và guồng quay lại bắt đầu.
Ốc Đảo Của Vẻ Đẹp Và Sự Vô Ngã Của Nghệ Thuật
Bị dồn ép đến ngạt thở trong cái nhà tù của khát vọng, tâm trí người nghe lúc này khát khao một lối thoát. Và Schopenhauer, với tư cách là một bậc thầy kiến trúc tâm hồn, đã hé mở một cánh cửa thần tiên, đưa chúng ta bước vào vương quốc tinh khiết của Mỹ học. Nếu đau khổ sinh ra từ việc chúng ta là những cá thể bị trói buộc bởi Ý chí (luôn muốn chiếm đoạt, luôn tính toán thiệt hơn), thì sự giải thoát tạm thời nằm ở việc ta đình chỉ hoạt động của Ý chí, dù chỉ trong khoảnh khắc.
“Nghệ thuật… nhổ bứt đối tượng của nó ra khỏi dòng chảy của vạn vật… Nó là cách duy nhất để trí năng giũ bỏ được ách thống trị tàn bạo của Ý chí.”
Hãy nhớ lại một khoảnh khắc trong đời, khi bạn đứng trước một kỳ quan thiên nhiên kỳ vĩ, một ráng chiều đỏ rực buông xuống đại dương, hay khi bạn chiêm ngưỡng một bức họa vĩ đại. Trong cái khoảnh khắc thiêng liêng ấy, bạn không còn nghĩ đến việc mình đang thiếu tiền, bạn quên mất những thù hằn cá nhân, bạn không còn bận tâm đến danh tính, giới tính hay những lo âu tủn mủn của ngày mai. Tại sao lại như vậy? Schopenhauer giải thích rằng: Trong trạng thái thưởng thức cái đẹp thuần túy, trí tuệ của con người đã “đảo chính” thành công, nó thoát khỏi ách nô lệ của khát vọng thực dụng. Bạn không nhìn cái cây như một thứ để đốn làm củi, bạn không nhìn con vật như một món ăn. Bạn vươn tới việc chiêm nghiệm các “Ý niệm” (Ideas) vĩnh cửu của Plato. Khi đó, bạn ngừng là một cá nhân đầy dục vọng, mà hóa thân thành “Chủ thể nhận thức thuần túy, vắng bóng ý chí” (a pure, will-less subject of knowledge). Bánh xe luân hồi của thời gian như khựng lại. Tâm hồn được tắm gội trong một sự bình an trong trẻo, vô ngã, nơi nỗi đau của cái tôi tan biến vào hư không.
Nhưng trong toàn bộ các loại hình nghệ thuật, Schopenhauer đặt Âm nhạc lên một chiếc ngai vàng độc tôn và huyền bí nhất. Kiến trúc, điêu khắc, hội họa, thơ ca – tất cả đều mô phỏng lại thế giới Biểu tượng, mô phỏng lại những bóng ma của thực tại. Riêng âm nhạc thì không.
“Âm nhạc không phải là bản sao của các Ý niệm, mà là bản sao của chính Ý chí.”
Âm nhạc không cần nhờ cớ vào hình ảnh hay lời nói. Khi một bản giao hưởng cất lên, những âm trầm rền vang, những nốt cao nức nở, sự lắt léo của giai điệu không miêu tả sự vật, mà nó miêu tả trực tiếp NHỊP ĐẬP của khát vọng, sự vật vã của đau khổ và sự bay bổng của niềm vui, nhưng là tự thân nó, được bóc tách hoàn toàn khỏi vỏ bọc vật chất. Đó là lý do vì sao một giai điệu không lời lại có thể làm ta rơi nước mắt, bởi nó là tiếng nói nguyên thủy của vũ trụ vang vọng thẳng vào linh hồn ta, một ngôn ngữ mang tính toàn cầu của chính Bản thể. Dẫu vậy, phép màu của nghệ thuật chỉ là một liều thuốc giảm đau tạm thời. Khi bản nhạc kết thúc, khi bước ra khỏi bảo tàng, ta lại rơi tõm vào dòng chảy nghiệt ngã của đời sống, con quái vật Ý chí lại thức tỉnh và gào thét đòi ăn. Để chữa trị tận gốc căn bệnh của sự tồn tại, chúng ta phải bước vào chương cuối cùng của cuộc hành trình: sự thanh tẩy vĩ đại nhất của tâm thức.
Đạo Đức Của Xót Thương Và Sự Phủ Nhận Vĩ Đại
Từ vùng không gian bay bổng của nghệ thuật, cuốn sách dần khép lại quỹ đạo của nó bằng một âm hưởng trang nghiêm, tịch mịch và mang tính tôn giáo sâu sắc. Nhận thức được bản chất đau khổ tột cùng của nhân loại là tiền đề để nảy nở một thái độ sống cao thượng nhất: Lòng trắc ẩn (Compassion/Agape).
Khi bạn đã hiểu ra rằng mọi sinh mệnh đang gồng mình đấu tranh ngoài kia, dù là kẻ thù, người xa lạ, hay một con vật nhỏ bé, đều chịu chung sự hành hạ của một Ý chí mù quáng, thì bức tường rào của sự phán xét sụp đổ. Ảo tưởng về sự tách biệt của không gian và thời gian bị phá vỡ. Bạn nhìn vào đôi mắt của một người đang chịu khổ đau, một người đang mắc kẹt trong vòng xoáy của dục vọng, và bạn thấu hiểu một chân lý cổ xưa từ kinh Upanishads của Ấn Độ mà Schopenhauer đã trân trọng nâng niu:
“Tat twam asi” (Ngươi là cái đó).
Ngươi chính là kẻ đang đói khát kia, ngươi chính là con thú đang giãy giụa trong bẫy kia. Sự phân biệt giữa “Tôi” và “Kẻ khác” chỉ là sự lừa bịp của bức màn Maya. Gây tổn thương cho người khác thực chất là tự cắm mũi dao vào chính xác thịt của bản thể mình. Từ điểm tựa này, đạo đức của Schopenhauer không xuất phát từ những giáo điều cứng nhắc, những luật lệ ép buộc, mà trào dâng tự nhiên từ sự thấu cảm sâu thẳm. Lòng xót thương là sự nhận diện ra sự đồng nhất của vạn vật trong biển khổ.
Nhưng lòng xót thương mới chỉ là sự xoa dịu. Lối thoát tối thượng, đích đến vĩ đại nhất mà Schopenhauer vạch ra để dập tắt hoàn toàn ngọn lửa của bi kịch, lại là một con đường dốc ngược, gai góc và đòi hỏi sự dũng cảm tột độ: Sự phủ nhận Ý chí sống (Asceticism). Đây không phải là sự tự sát – bởi tự sát là một hành động bạo liệt vô ích, là sự đầu hàng của một ý chí khao khát hoàn cảnh sống tốt hơn nhưng không được, nên nó hủy hoại thân xác. Sự phủ nhận ý chí ở đây là một sự đoạn tuyệt tự nguyện từ bên trong tâm thức. Đó là con đường của những bậc thánh nhân, những nhà tu hành khổ hạnh, những thiền sư đã thấu tỏ bản thể vũ trụ.
Họ chủ động tuyệt giao với khát vọng. Họ nhìn thấu sự trống rỗng của vinh quang, sự giả dối của nhục dục, sự phù du của của cải. Bằng cách thực hành đời sống tĩnh mặc, nhẫn nhục trước mọi đau đớn, không còn mong cầu bất cứ điều gì, họ dần dần “bỏ đói” con quái vật Ý chí. Họ chuyển hóa sự nhận thức thế giới từ việc làm công cụ cho dục vọng sang trạng thái tự soi rọi, tự dập tắt chính mình. Ngọn lửa của khao khát cạn nhiên liệu và lụi tàn. Khi sự thèm khát ngừng lại, thế giới Biểu tượng với mọi sự ồn ào của nó mất đi ý nghĩa, rụng lả tả như những chiếc lá khô mùa thu. Bằng một đoạn văn hùng tráng mang tính khải huyền, Schopenhauer kết thúc công trình đồ sộ của mình, đẩy tâm thức người đọc chạm đến bờ cõi của sự tĩnh lặng tuyệt đối:
“Đối với những ai mà Ý chí đã hoàn toàn bị phủ nhận và thủ tiêu… thế giới rất đỗi thực tại này của chúng ta với tất cả các mặt trời và dải ngân hà của nó – chỉ là Hư vô.”
Câu nói khép lại như một tiếng cồng rền vang giữa vũ trụ vắng lặng. Một sự tịnh diệt huy hoàng. Cái “Hư vô” (Nichts) ở đây không phải là cái không ngắt nghẻo, đen tối của sự chết chóc. Trái lại, nó là Niết bàn. Đối với những kẻ ngập ngụa trong dục vọng, thế giới ồn ào của họ là “Thực tại”, còn sự tĩnh lặng của vị thánh là “Hư vô”. Nhưng khi đã thức tỉnh, vòng quay lật ngược: chính cái thế giới mưu sinh giành giật vã mồ hôi, đẫm nước mắt kia, với vô lượng tỷ vì sao và thiên hà lấp lánh, mới là một giấc mộng rỗng tuếch, một Hư vô đúng nghĩa. Còn sự bình an nội tại, trạng thái vắng bóng mọi khát khao, lại trở thành hiện thực duy nhất vĩnh hằng.
Dung Chứa, Tịnh Tiến Và Sự Hiện Hữu Tịch Mặc
Toàn bộ bản giao hưởng khổng lồ của “Thế Giới Như Là Ý Chí Và Biểu Tượng” đã đổ tràn qua tâm trí, để lại phía sau một khoảng không gian trống trải đến ngỡ ngàng. Không phải sự trống trải của một kẻ mất mát, mà là sự trống vắng thanh tao của một nhà lao vừa bị phá sập, nơi ánh sáng của tự do tràn vào, chiếu rọi những ngóc ngách phủ đầy bụi bặm của tâm hồn. Cuốn sách không hứa hẹn sẽ mang lại cho bạn một chiến lược làm giàu, một nghệ thuật thu phục nhân tâm hay một liều doping để lao ra xã hội cấu xé. Thay vào đó, nó mang đến một liều thuốc giải độc đắng ngắt nhưng cứu rỗi sinh mạng.
Khi bạn đã đi đến tận cùng lập luận của Schopenhauer, vòng tua ồn ã của đời sống thực tại bỗng nhiên chạy chậm lại. Bạn bước ra đường, đứng giữa dòng kẹt xe khói bụi, nhìn những khuôn mặt người cau có đang nhích từng mét vuông trên phố để kịp giờ bấm vân tay, kịp cuộc họp tranh giành lợi ích. Ngày hôm qua, bạn có thể cũng là một kẻ cau có như thế, gào thét vì ai đó tạt đầu xe mình. Nhưng hôm nay, có một nhãn quan khác đang chi phối bạn. Bạn nhìn thấy ở đám đông kia, và ở chính mình, một khối Ý chí mù lòa đang vật lộn một cách đáng thương trong lưới nhện của Không gian và Thời gian. Một sự tha thứ rộng lớn, một lòng bao dung thăm thẳm bỗng trào dâng. Bạn thôi đòi hỏi thế giới này phải hoàn hảo, bạn thôi hằn học với những tổn thương mà người khác vô tình hay cố ý gây ra cho bạn, bởi bạn biết rằng họ cũng chỉ là những nạn nhân bất đắc dĩ của khát vọng tự thân.
Sự nghiệp vĩ đại, những tham vọng cuồng nhiệt từng làm bạn mất ngủ, giờ đây hiện nguyên hình là những ảo ảnh lập lòe trên Bức màn Maya. Bạn không từ bỏ cuộc sống, nhưng bạn đi xuyên qua cuộc sống với một tâm thế phi trọng lượng. Một sự “Vô vi” được nảy nở. Bạn làm việc nhưng không dính mắc vào kết quả cực đoan. Bạn yêu thương nhưng không chiếm đoạt. Bạn thưởng thức một bữa ăn, một bản nhạc, một khoảnh khắc ngắm nhìn ráng chiều tĩnh lặng như một người khách lữ hành dừng chân uống ngụm nước trong trẻo, rồi mỉm cười bước tiếp, không mang vác theo sự nuối tiếc. Nỗi sợ hãi cái chết cũng theo đó mà phai nhạt, vì cái chết rốt cuộc chỉ là sự tan rã của cái Biểu tượng cá nhân, còn bản thể vũ trụ thì vẫn luôn nguyên vẹn.
Đó là một sự buông bỏ đầy sức mạnh, một khối bình yên kiên cố được xây dựng trên sự thấu hiểu vực thẳm của đau khổ, chứ không phải một sự lạc quan nông cạn lẩn tránh sự thật.
Giờ đây, bóng tối của màn đêm buông xuống. Tiếng ồn của đô thị ngoài kia dường như đã lùi xa, rất xa, trôi tuột vào một chiều không gian vô ngã. Trong sâu thẳm tâm thức, con quái vật của khát khao đang từ từ nhắm mắt. Chỉ còn lại ở đây một trạng thái nhận thức thuần khiết, rỗng lặng, trong vắt như mặt hồ không gợn sóng, phản chiếu bầu trời vô tận bao la. Sự tĩnh lặng phủ trùm lên mọi sinh thể. Âm vang của những câu chữ rơi xuống, hòa tan vào màn đêm, nhường chỗ cho một khoảng không miên viễn, vô thủy vô chung…







